Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Memmingen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Memminger Arena (7,000 chỗ) · 👔 HLV U. Wegmann
Thống kê mùa giải
34
10
12
12
43
47
6
Phong độ: BBTBBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| F. Unger | Thủ môn | 22 | |
| D. Dewein | Thủ môn | 26 | |
| J. Reichle | Thủ môn | 19 | |
| S. Neubrand | Hậu vệ | 21 | |
| K. Paschek | Hậu vệ | 25 | |
| M. Dolinski | Hậu vệ | 22 | |
| T. Schmidt | Hậu vệ | 20 | |
| D. Remiger | Hậu vệ | 27 | |
| D. Äeko | Hậu vệ | 21 | |
| C. Mijatovic | Hậu vệ | 21 | |
| J. Gräser | Hậu vệ | 26 | |
| D. Bauer | Hậu vệ | 30 | |
| Lukas Rietzler | Tiền vệ | 28 | |
| N. Nollenberger | Tiền vệ | 21 | |
| M. Bergmann | Tiền vệ | 21 | |
| K. Yel | Tiền vệ | 23 | |
| D. Mihajlović | Tiền vệ | 26 | |
| F. Lutz | Tiền vệ | 29 | |
| L. Vetter | Tiền vệ | 24 | |
| K. Bajramovic | Tiền vệ | 19 | |
| M. Bareis | Tiền vệ | 22 | |
| S. Nergiz | Tiền vệ | 20 | |
| M. Barbera | Tiền vệ | 27 | |
| Ruvjed Perovic | Tiền đạo | 17 | |
| M. Fofanah | Tiền đạo | 21 | |
| Marvin Lang | Tiền đạo | 19 | |
| F. Kroh | Tiền đạo | 19 | |
| D. Günes | Tiền đạo | 20 | |
| P. Maier | Tiền đạo | 28 | |
| O. Leyla | Tiền đạo | 28 | |
| P. Kirsamer | Tiền đạo | 22 |