Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Marsaxlokk
🌍 Malta · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Marsaxlokk Ground (150 chỗ) · 👔 HLV V. Potenza
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
1
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Cremona | Thủ môn | 31 |
| 1 | A. Cassar | Thủ môn | 33 |
| 56 | M. Kikushima | Thủ môn | 26 |
| 22 | C. Mafoumbi | Thủ môn | 31 |
| 12 | D. Vella | Thủ môn | 18 |
| 27 | L. Aguirre | Hậu vệ | 36 |
| 18 | A. Barbara | Hậu vệ | 17 |
| 15 | I. Borg | Hậu vệ | 20 |
| 21 | O. Bykov | Hậu vệ | 27 |
| 4 | O. El Hasni | Hậu vệ | 32 |
| 26 | M. Maniscalco | Hậu vệ | 19 |
| 5 | E. Pepe | Hậu vệ | 36 |
| 21 | J. Vella | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Weder | Hậu vệ | 33 |
| 8 | U. Arias | Tiền vệ | 29 |
| 24 | L. Caruana | Tiền vệ | 20 |
| 23 | T. Caruana | Tiền vệ | 34 |
| 7 | I. Christie-Davies | Tiền vệ | 27 |
| 11 | J. C. Corbalan | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Neil Galea | Tiền vệ | 18 |
| 8 | J. Ghio | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Georgios Karamitsios | Tiền vệ | 19 |
| 25 | J. Minala | Tiền vệ | 29 |
| 6 | N. Muscat | Tiền vệ | 29 |
| 33 | D. Šimkus | Tiền vệ | 29 |
| 14 | E. Attard | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Dodo | Tiền đạo | 35 |
| 19 | J. Kirby | Tiền đạo | 29 |
| 9 | R. Lindén | Tiền đạo | 21 |
| 95 | Matheus | Tiền đạo | 28 |
| 28 | R. Mihana | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Nevin Portelli | Tiền đạo | 26 |