Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gzira United
🌍 Malta · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ MFA Centenary Stadium (2,000 chỗ) · 👔 HLV G. Tedesco
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
4
0
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | E. Colombo | Thủ môn | 24 |
| 20 | K. Galea | Thủ môn | 19 |
| 1 | K. Sargent | Thủ môn | 21 |
| 5 | D. Abela | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Gabriel Mentz | Hậu vệ | 27 |
| 25 | G. Ghigo | Hậu vệ | 17 |
| 15 | D. Mifsud | Hậu vệ | 20 |
| 23 | C. N'Sa | Hậu vệ | 26 |
| 29 | N. Spiteri | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Marc Van de Bovenkamp | Hậu vệ | 27 |
| 24 | L. Zammit | Hậu vệ | 19 |
| 6 | A. Borg | Tiền vệ | 21 |
| 28 | N. Cassar | Tiền vệ | 21 |
| 14 | J. Farías | Tiền vệ | 27 |
| 11 | D. Farrugia | Tiền vệ | 18 |
| 4 | T. Gove | Tiền vệ | 20 |
| 25 | J. Hedley | Tiền vệ | 18 |
| 14 | L. Riascos | Tiền vệ | 24 |
| 24 | S. Roh | Tiền vệ | 23 |
| 30 | D. Xuereb | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Andre Carlos | Tiền đạo | 29 |
| 8 | B. Borg | Tiền đạo | 21 |
| 98 | Kante | Tiền đạo | 27 |
| 7 | S. Martinez | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Maxuell Samurai | Tiền đạo | 34 |
| 2 | P. Ramos | Tiền đạo | 19 |
