Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Manresa
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio El Congost (3,660 chỗ) · 👔 HLV José Medina
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| David Montero | Thủ môn | 22 | |
| 1 | Óscar Pulido | Thủ môn | 25 |
| 18 | Jaime Márquez | Hậu vệ | 27 |
| Marc Muñoz | Hậu vệ | 24 | |
| Oscar Reche | Hậu vệ | ||
| Manel Martínez | Hậu vệ | 24 | |
| Xavier Samper | Hậu vệ | ||
| 5 | M. Djitte | Hậu vệ | 29 |
| 8 | Marc Cuello | Hậu vệ | 27 |
| Iván Bravo | Hậu vệ | 24 | |
| B. Diao | Hậu vệ | ||
| Sergi Benítez | Hậu vệ | 24 | |
| 15 | Iván de la Peña | Tiền vệ | 24 |
| Izan Sarmiento | Tiền vệ | 20 | |
| Joel Cadenas | Tiền vệ | 20 | |
| Guifré Bernabeu | Tiền vệ | 20 | |
| L. Jachvliani | Tiền vệ | 21 | |
| David Batanero | Tiền vệ | 37 | |
| Mohammed Tahri | Tiền vệ | ||
| Aleix Oliveras | Tiền vệ | ||
| Aleix Díaz | Tiền vệ | 25 | |
| Antonio Romero | Tiền vệ | 30 | |
| Didac Ferrer | Tiền vệ | ||
| 10 | Nil Garrido | Tiền vệ | 24 |
| Edu Tapias | Tiền vệ | 21 | |
| 17 | Tom Diawara | Tiền đạo | 26 |
| Salva Costa | Tiền đạo | 20 | |
| 11 | Isma Fagir | Tiền đạo | 27 |
| 7 | A. Bakayoko | Tiền đạo | 26 |
| M. Ezzarfani | Tiền đạo | 28 | |
| Eloy Gila | Tiền đạo | 37 | |
| Isa Drammeh | Tiền đạo | 23 |