Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grama
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Nou Camp Municipal de Santa Coloma (5,000 chỗ) · 👔 HLV Juanma Pons
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Sergio Fernández | Thủ môn | 31 | |
| Arnau Meca | Thủ môn | ||
| Pau Rosales | Hậu vệ | 25 | |
| Carlos Palou | Hậu vệ | 20 | |
| Alan Liesegang | Hậu vệ | 32 | |
| Iván Julián | Hậu vệ | 23 | |
| Ferrán Baqué | Hậu vệ | ||
| Mouad | Hậu vệ | ||
| Maikel Tijan | Hậu vệ | ||
| 22 | Salva Torreño | Hậu vệ | 34 |
| Carles Portas | Hậu vệ | 25 | |
| Daniel Palomeque | Tiền vệ | ||
| Roger Peris | Tiền vệ | 29 | |
| Nono | Tiền vệ | 35 | |
| Fares | Tiền vệ | ||
| Ñito Martín | Tiền vệ | 32 | |
| Álvaro | Tiền vệ | 22 | |
| Marc Canteras | Tiền vệ | 20 | |
| Hurtado | Tiền vệ | 32 | |
| Ignasi Varona Sastre-Marqués | Tiền vệ | 28 | |
| Erik Rafael | Tiền đạo | 25 | |
| Jandro | Tiền đạo | 24 | |
| Roger García | Tiền đạo | 30 | |
| Walid Meddeb | Tiền đạo | 22 | |
| Airan Ruvira | Tiền đạo | ||
| Adrià Padillo | Tiền đạo | 25 | |
| Bangaly Diakhaby Danfakha | Tiền đạo | 22 | |
| Pinedo | Tiền đạo | ||
| Yassin Bouchane | Tiền đạo |