Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Malmo FF
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Eleda Stadion (24,148 chỗ) · 👔 HLV H. Rydström
Thống kê mùa giải
30
13
10
7
46
33
11
Phong độ: HBTBTBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | J. Dahlin | Thủ môn | 39 |
| 50 | William Nieroth Lundgren | Thủ môn | 19 |
| 1 | R. Olsen | Thủ môn | 35 |
| 30 | Ricardo Friedrich | Thủ môn | 32 |
| 25 | Busanello | Hậu vệ | 27 |
| 5 | A. Đurić | Hậu vệ | 22 |
| 51 | V. Hidalgo | Hậu vệ | 16 |
| 18 | P. Jansson | Hậu vệ | 34 |
| 23 | N. Åstrand John | Hậu vệ | 22 |
| 12 | W. Kamanzi | Hậu vệ | 25 |
| 2 | J. Karlsson | Hậu vệ | 24 |
| E. Khalil | Hậu vệ | 17 | |
| 4 | B. Kurtulus | Hậu vệ | 18 |
| 44 | M. Pålsson | Hậu vệ | 19 |
| 19 | C. Rösler | Hậu vệ | 25 |
| 17 | J. Stryger Larsen | Hậu vệ | 34 |
| 40 | K. Busuladžić | Tiền vệ | 18 |
| 10 | A. Christiansen | Tiền vệ | 35 |
| 45 | A. Hoog | Tiền vệ | 18 |
| 42 | V. Jeppsson | Tiền vệ | 19 |
| 6 | Y. Karabelyov | Tiền vệ | 29 |
| 47 | Theodor Lundbergh | Tiền vệ | 17 |
| 28 | J. MilosavljeviÄ | Tiền vệ | 18 |
| 46 | Antonio Palac | Tiền vệ | 19 |
| 7 | O. Rosengren | Tiền vệ | 22 |
| 37 | A. Skogmar | Tiền vệ | 20 |
| 39 | Isaac Assibu | Tiền đạo | |
| 20 | E. Botheim | Tiền đạo | 25 |
| 11 | E. Ekong | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Diego García | Tiền đạo | 25 |
| 32 | D. Guðjohnsen | Tiền đạo | 19 |
| 29 | S. Hakšabanović | Tiền vệ | 26 |
| 24 | O. Sjöstrand | Tiền đạo | 21 |
| 19 | S. Soumah | Tiền đạo | 22 |
| 21 | S. Vecchia | Tiền đạo | 30 |