Câu lạc bộ bóng đá
Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Majestic
🌍 Burkina-Faso · 🏟️ Stade Régional Manga (2,500 chỗ)
Thống kê mùa giải
30
11
10
9
26
27
14
Phong độ: BHTBBHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Sy Coulibaly | Thủ môn | 29 |
| 33 | Soungalo Konate | Thủ môn | 17 |
| 19 | Henock Belem | Hậu vệ | |
| 26 | Mohamed Nikiema | Hậu vệ | |
| 3 | Faycal Zerbo | Hậu vệ | |
| 28 | Ibrahim Barno | Tiền vệ | |
| 36 | Aziz Bella Abdoul | Tiền vệ | |
| 20 | Ousmane Consimbo | Tiền vệ | |
| 13 | Junior Diabate Youssef Dramane | Tiền vệ | |
| 14 | Harouna Dianda | Tiền vệ | |
| 34 | Shamad Koama Abdoul | Tiền vệ | |
| 31 | Junior Kone Ramzi | Tiền vệ | |
| 29 | M. Ouédraogo | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Sidiki Savadogo | Tiền vệ | |
| 25 | Karim Tapsoba | Tiền vệ | |
| 32 | Abdoul Tiemtore | Tiền vệ | |
| 27 | Tido Belem | Tiền đạo | |
| 8 | Abdel Kabore | Tiền đạo | |
| 17 | Asmir Kafando | Tiền đạo | |
| 29 | Mohamed Kahan | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Severin Komi | Tiền đạo | |
| 22 | Beco Konene | Tiền đạo | |
| 7 | R. Nikiema | Tiền đạo |
