Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Machico
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Estádio Municipal de Machico (3,300 chỗ) · 👔 HLV João Manuel Pinto
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Leszczyński | Thủ môn | 26 | |
| Sérgio Olim | Thủ môn | 20 | |
| Pedro Afonso Rocha Ferreira | Thủ môn | 22 | |
| Nuno Franco | Thủ môn | 18 | |
| Tiago Silva | Hậu vệ | 34 | |
| Wesley | Hậu vệ | 25 | |
| Lucas Almeida | Hậu vệ | 21 | |
| Rodrigo Coutinho | Hậu vệ | 25 | |
| Maurílio Jesus | Hậu vệ | 36 | |
| 55 | Diogo Coelho | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Graça | Hậu vệ | 22 |
| 26 | Luís Miguel | Hậu vệ | 34 |
| Leo Andrade | Tiền vệ | 27 | |
| João Vieira | Tiền vệ | 20 | |
| João Neri | Tiền vệ | 26 | |
| Rodrigo Freitas | Tiền vệ | 20 | |
| Francisco Aguilar | Tiền vệ | 28 | |
| Luís Duarte Fernandes Sousa | Tiền vệ | 28 | |
| Paulo Renato Vieira Andrade | Tiền vệ | 22 | |
| Vitor Fati | Tiền đạo | 25 | |
| 28 | Luizinho Silva | Tiền đạo | 30 |
| Pedro Nuno Freitas Silva | Tiền đạo | 28 | |
| André Santos | Tiền đạo | 27 | |
| Guilherme Saldanha | Tiền đạo | 24 | |
| Fábio Adriano | Tiền đạo | 32 | |
| Roberto Gouveia | Tiền đạo | 31 | |
| Rudy | Tiền đạo | 29 | |
| Vinicius Soares | Tiền đạo | 23 | |
| Emanuel Santos | Tiền đạo | 26 | |
| B. Djei | Tiền đạo | 21 |