Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lustenau
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Stadion an der Holzstraße (2,000 chỗ) · 👔 HLV P. Hagspiel
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Klaus Mendes | Thủ môn | 24 | |
| N. Küng | Thủ môn | 25 | |
| J. Hagen | Hậu vệ | 19 | |
| S. Arslan | Hậu vệ | 24 | |
| A. Mutu | Hậu vệ | 30 | |
| B. Szin | Hậu vệ | 22 | |
| S. Häfele | Hậu vệ | 24 | |
| E. Güven | Hậu vệ | 22 | |
| V. Hämmerle | Hậu vệ | 21 | |
| E. Vetter | Hậu vệ | 29 | |
| J. Wörndl | Tiền vệ | 19 | |
| T. Szin | Tiền vệ | 19 | |
| D. Rottmann | Tiền vệ | 29 | |
| V. Wörndl | Tiền vệ | 19 | |
| Sandro Rossi | Tiền vệ | 26 | |
| Hüseyin Zengin | Tiền vệ | 30 | |
| J. Grabher | Tiền vệ | 19 | |
| S. Grabherr | Tiền vệ | 29 | |
| J. Mair | Tiền vệ | 31 | |
| P. Hagen | Tiền vệ | 19 | |
| Adrian Mendes | Tiền vệ | 20 | |
| B. Karakas | Tiền vệ | 25 | |
| N. König | Tiền vệ | 23 | |
| Paulo Victor | Tiền vệ | 29 | |
| M. Rizvanovic | Tiền đạo | 19 | |
| N. Gehrer | Tiền đạo | 20 | |
| Abdül Kerim Kalkan | Tiền đạo | 26 | |
| L. Hagspiel | Tiền đạo | ||
| J. Küng | Tiền đạo | 19 |