Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kufstein
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Kufstein-Arena (5,000 chỗ) · 👔 HLV M. Duftner
Thống kê mùa giải
32
5
10
17
33
55
4
Phong độ: HHTBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Stockenreiter | Thủ môn | 28 | |
| Leon Pertl | Thủ môn | 18 | |
| T. Wimmer | Thủ môn | 23 | |
| S. Karayün | Hậu vệ | 33 | |
| S. Schlichenmaier | Hậu vệ | 37 | |
| T. Herwig | Hậu vệ | 27 | |
| M. Salkic | Hậu vệ | 22 | |
| M. Beslic | Hậu vệ | 23 | |
| V. Riedel | Hậu vệ | 19 | |
| S. Kollie | Hậu vệ | 24 | |
| D. Lamce | Tiền vệ | 22 | |
| K. SmajloviÄ | Tiền vệ | ||
| S. Gavric | Tiền vệ | 25 | |
| K. Kilic | Tiền vệ | 23 | |
| T. Grömansberger | Tiền vệ | 18 | |
| L. Shabani | Tiền vệ | 31 | |
| E. Gündogdu | Tiền vệ | 26 | |
| B. Pichler | Tiền vệ | 22 | |
| M. Madersbacher | Tiền vệ | 24 | |
| M. Demircioglu | Tiền vệ | 22 | |
| R. Martić | Tiền vệ | 24 | |
| D. Egger | Tiền vệ | 25 | |
| L. Hofmann | Tiền đạo | 28 | |
| S. Lauf | Tiền đạo | 23 | |
| L. Pavlović | Tiền đạo | 23 | |
| E. Prosić | Tiền đạo | 21 | |
| S. Marinkovic | Tiền đạo | 33 | |
| E. Ndombe | Tiền đạo | 20 | |
| E. Egger | Tiền đạo | 20 |