Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lüneburger SK Hansa
🌍 Đức · 📅 Thành lập 2008 · 🏟️ Sportanlage Sülzwiesen (4,000 chỗ) · 👔 HLV R. Zobel
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Birjukov | Thủ môn | 24 |
| 25 | M. Hüster | Thủ môn | 24 |
| 16 | H. Zlomusica | Thủ môn | 24 |
| L. Büchler | Hậu vệ | 29 | |
| 5 | E. Correia | Hậu vệ | 27 |
| 4 | A. Filimonov | Hậu vệ | 21 |
| 15 | C. Jordanov | Hậu vệ | 21 |
| 10 | M. Kunze | Hậu vệ | 27 |
| 27 | M. Oelkers | Hậu vệ | 22 |
| 24 | L. Pägelow | Hậu vệ | 29 |
| 14 | K. Barajas | Tiền vệ | 27 |
| 77 | W. Hildebrand | Tiền vệ | 23 |
| S. Litvinov | Tiền vệ | 21 | |
| 33 | A. Otte | Tiền vệ | 25 |
| 28 | T. Pauer | Tiền vệ | 29 |
| 8 | S. Wolk | Tiền vệ | 33 |
| 21 | Y. Yağmur | Tiền vệ | 21 |
| 7 | N. Hübner | Tiền đạo | 29 |
| S. Lendzewski | Tiền đạo | 21 | |
| 11 | B. Njie | Tiền đạo | 26 |
| 9 | J. Seidel | Tiền đạo | 25 |
| 13 | V. Zalli | Tiền đạo | 22 |
| 29 | M. Zoch | Tiền đạo | 22 |