Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lovćen
🌍 Montenegro · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Stadion Sveti Petar Cetinjski (5,192 chỗ) · 👔 HLV V. Savićević
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | Bogdan Borilovic | Thủ môn | 16 |
| 15 | Vuk Ajkovic | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Slobodan Perisic | Hậu vệ | 25 |
| 14 | M. Račić | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Predrag Radickovic | Hậu vệ | 21 |
| Rade Drakic | Tiền vệ | 23 | |
| 20 | Balsa Globarevic | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Filip Kalacevic | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Kenan Orahovac | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Balsa Radovic | Tiền vệ | 34 |
| 15 | Hinata Sakamaki | Tiền vệ | 24 |
| 28 | A. Stryzhak | Tiền vệ | 24 |
| 99 | Amer Tabak | Tiền vệ | 23 |
| 22 | Nikola Tripkovic | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Stefan Vulanovic | Tiền vệ | 21 |
| 31 | Milos Zecevic | Tiền vệ | 26 |
| 18 | Nikola Draganic | Tiền đạo | 31 |
| 45 | Bosko Guzina | Tiền đạo | 29 |