Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Louisville City
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2014 · 🏟️ Lynn Family Stadium (15,304 chỗ) · 👔 HLV D. Cruz
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | D. Faundez | Thủ môn | 32 |
| 1 | H. Fauroux | Thủ môn | 29 |
| 30 | R. Troutman | Thủ môn | 25 |
| 32 | K. Adams | Hậu vệ | 29 |
| 5 | B. Dayes | Hậu vệ | 16 |
| 13 | A. Dia | Hậu vệ | 32 |
| 23 | S. Gleadle | Hậu vệ | 29 |
| 24 | J. Jones | Hậu vệ | 26 |
| 24 | J. Jones | Hậu vệ | 23 |
| 2 | A. McFadden | Hậu vệ | 27 |
| 3 | J. Morris | Hậu vệ | 26 |
| 15 | E. Perez | Hậu vệ | 26 |
| 4 | S. Totsch | Hậu vệ | 34 |
| 27 | E. Davila | Tiền vệ | 23 |
| 8 | T. Davila | Tiền vệ | 25 |
| 28 | C. Duke | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Z. Duncan | Tiền vệ | 25 |
| 31 | K. Lambert | Tiền vệ | 28 |
| 16 | C. Moguel | Tiền vệ | 22 |
| 19 | B. Niang | Tiền vệ | 24 |
| 47 | M. Akale | Tiền đạo | 28 |
| 9 | C. Donovan | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Q. Huerman | Tiền đạo | 25 |
| 7 | R. Serrano | Tiền đạo | 23 |
| 14 | T. Showunmi | Tiền đạo | 25 |
| 97 | T. Weinrich | Tiền đạo | 17 |
| 25 | J. Wilson | Tiền đạo | 24 |