Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leher TS
🌍 Đức · 🏟️ LTS-Sportanlage 1 (7,000 chỗ) · 👔 HLV D. Ley
Thống kê mùa giải
30
10
4
16
52
62
7
Phong độ: BBHBTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Fischer | Thủ môn | 27 |
| 1 | M. Theulieres | Thủ môn | 32 |
| T. Bohlen | Hậu vệ | 27 | |
| 25 | J. Bruns | Hậu vệ | 29 |
| D. Gerhardt | Hậu vệ | 30 | |
| N. Gräfe | Hậu vệ | 30 | |
| D. Jagodzinski | Hậu vệ | 25 | |
| 22 | S. Richter | Hậu vệ | 33 |
| A. Schimmelpfennig | Hậu vệ | 32 | |
| 2 | T. Schulte | Hậu vệ | 36 |
| 3 | M. Söntgerath | Hậu vệ | 33 |
| M. von Holten | Hậu vệ | 25 | |
| A. Weinberger | Hậu vệ | 35 | |
| 21 | M. da Graca Lopes | Tiền vệ | 32 |
| 14 | M. Kwant | Tiền vệ | 26 |
| 27 | L. Muhaxheri | Tiền vệ | 29 |
| 5 | J. Schniedewind | Tiền vệ | 30 |
| 8 | M. Schümann | Tiền vệ | 35 |
| 23 | E. Sula | Tiền vệ | 30 |
| 11 | M. Szczygiel | Tiền vệ | 36 |
| T. Tötheider | Tiền vệ | 26 | |
| 6 | S. Zander | Tiền vệ | 36 |
| 9 | A. Hashemi | Tiền đạo | 27 |
| 10 | J. Kersten | Tiền đạo | 28 |
| 24 | D. Schmiedel | Tiền đạo | 26 |
| 31 | M. Wagner | Tiền đạo | 31 |
