Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hemelingen
🌍 Đức · 🏟️ BSA Hemelingen – Platz 1 (1,000 chỗ) · 👔 HLV Gunter Tuncel
Thống kê mùa giải
30
23
4
3
111
31
11
Phong độ: TTTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Yannis Kugel | Thủ môn | 20 |
| 1 | Marcel Pfarr | Thủ môn | 27 |
| 5 | Deou Bauhus Felix | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Florent Berisha | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Yusuf Erten | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Nicolas Fenski | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Dean Hannawald | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Salem Nouwame | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Henning Prusse | Hậu vệ | 26 |
| 25 | Kerem Sahan | Hậu vệ | 29 |
| 80 | Enes Corogli | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Cyril-Jeniour Ebone Ekweh | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Abdula Genaev | Tiền vệ | 24 |
| 62 | Berkay Isik | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Hiroto Shimokawa | Tiền vệ | |
| 9 | Serhat Sido | Tiền vệ | 22 |
| 77 | Shizu Yohena | Tiền vệ | |
| 11 | Radin Amadou | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Leonardo Cristescu | Tiền đạo | 21 |
| 29 | Maikol Mina | Tiền đạo | 21 |
