Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lechia Dzierżoniów
🌍 Poland · 🏟️ Stadion im. Jerzego Michałowicza (4,500 chỗ) · 👔 HLV P. Sibik
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Bolisęga | Thủ môn | ||
| A. Krzyzaniak | Thủ môn | ||
| F. Smolak | Thủ môn | 18 | |
| A. Szady | Thủ môn | 26 | |
| P. Chrapek | Hậu vệ | 31 | |
| K. Franaszczyk | Hậu vệ | 18 | |
| K. Juraszek | Hậu vệ | 32 | |
| M. Korzeniowski | Hậu vệ | 23 | |
| P. Ostrowski | Hậu vệ | 22 | |
| M. Łazarowicz | Hậu vệ | 26 | |
| D. Bogacz | Tiền vệ | 25 | |
| J. Chlipala | Tiền vệ | 22 | |
| M. Ciarkowski | Tiền vệ | 34 | |
| W. Galuba | Tiền vệ | 18 | |
| J. Rytko | Tiền vệ | 32 | |
| B. Rzepski | Tiền vệ | 24 | |
| M. Rzońca | Tiền vệ | ||
| K. Sadowski | Tiền vệ | 26 | |
| D. Wasilewski | Tiền vệ | 24 | |
| M. Zatwarnicki | Tiền vệ | 31 | |
| K. Ziółkowski | Tiền vệ | 19 | |
| M. Majewski | Tiền đạo | ||
| M. Orłowski | Tiền đạo | 35 | |
| D. Watuszko | Tiền đạo |