Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Laredo Heat
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Texas A&M International University Soccer Complex (4,000 chỗ) · 👔 HLV A. Davison
Thống kê mùa giải
13
11
0
2
37
14
4
Phong độ: TTTBTTTB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Marc Bonnaire | Thủ môn | 24 |
| 12 | Francisco Rivera | Thủ môn | 28 |
| 92 | Dereck Espinal | Hậu vệ | 23 |
| 38 | Julian Hinojosa | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Ian Reis | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Vasco Tavares | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Samuel Villanueva | Hậu vệ | 22 |
| 20 | Alejandro Guerra | Tiền vệ | 25 |
| 25 | Andres Herrera | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Se-Bin Jung | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Asael Montoya | Tiền vệ | 17 |
| 23 | Sebastian Rivera | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Juan Romero | Tiền vệ | 23 |
| 88 | Hatzel Roque Pinzon Henox | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Ivan Zamora Esquivel | Tiền vệ | 30 |
| 27 | Juan Cubillas | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Salazar | Tiền đạo | 33 |