Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vermont Green
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2022 · 🏟️ Virtue Field at Archie Post Athletic Complex (4,500 chỗ) · 👔 HLV A. Pfeifer
Thống kê mùa giải
19
16
3
0
50
13
9
Phong độ: TTHTTTTT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | R. Carney | Thủ môn | 20 |
| 1 | N. Herceg | Thủ môn | 22 |
| 4 | Egor Akulov | Hậu vệ | 22 |
| 16 | Nash Barlow | Hậu vệ | 22 |
| 2 | B. Marshall | Hậu vệ | 20 |
| 6 | R. Moloney | Hậu vệ | 21 |
| 14 | L. Nikolai | Hậu vệ | 23 |
| 33 | S. Pop | Hậu vệ | 23 |
| 23 | M. Bakken | Tiền vệ | 21 |
| 12 | T. Caton | Tiền vệ | 22 |
| 3 | N. Clarke-Tosczak | Tiền vệ | 22 |
| 7 | A. Hall | Tiền vệ | 20 |
| 8 | B. Lambe | Tiền vệ | 21 |
| 26 | A. Millar | Tiền vệ | 22 |
| 9 | M. Baker | Tiền đạo | 19 |
| 13 | David Ismail | Tiền đạo | 23 |
| 4 | J. Maud | Tiền đạo | 22 |
| 35 | C. Miller | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Shakir Nixon | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Marcell Papp | Tiền đạo | 25 |
| 17 | P. Schmidtke | Tiền đạo | 2 |
| 27 | R. Zellefrow | Tiền đạo | 19 |