Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Läänemaa Haapsalu
🌍 Estonia · 🏟️ Haapsalu Staadion (2,000 chỗ) · 👔 HLV T. Tülp
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 69 | M. Gutmann | Thủ môn | 22 |
| 89 | S. Liiker | Thủ môn | 19 |
| 11 | V. Khamikov | Hậu vệ | 22 |
| 22 | K. Kikas | Hậu vệ | 18 |
| 19 | R. Laherand | Hậu vệ | 21 |
| 67 | A. Lust | Hậu vệ | 22 |
| 5 | A. Pahkel | Hậu vệ | 21 |
| 17 | E. Puskar | Hậu vệ | 22 |
| 29 | R. Sepp | Hậu vệ | 18 |
| 36 | R. Unt | Hậu vệ | 18 |
| 3 | K. Vork | Hậu vệ | 19 |
| 6 | K. Kariste | Tiền vệ | 22 |
| 21 | S. Liir | Tiền vệ | 21 |
| 24 | R. Mott | Tiền vệ | 24 |
| 14 | M. Oispuu | Tiền vệ | 22 |
| 87 | M. Pulst | Tiền vệ | 38 |
| 37 | R. Suder | Tiền vệ | 19 |
| 91 | V. Sutin | Tiền vệ | 23 |
| 15 | S. Veski | Tiền vệ | 20 |
| 10 | M. Konks | Tiền đạo | 24 |
| 4 | K. Reidla | Tiền đạo | 17 |
| 71 | G. Sasse | Tiền đạo | 20 |
| 27 | G. A. Sild | Tiền đạo | 24 |
| 7 | M. Valkiainen | Tiền đạo | 22 |
| 2 | A. Vassiljev | Tiền đạo | 37 |
| 31 | A. Viispert | Tiền đạo | 19 |