Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

L'Hospitalet
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1957 · 🏟️ Estadio Municipal de Hospitalet de Llobregat (6,740 chỗ) · 👔 HLV Héctor Simón
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
3
5
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Adriá Aliaga | Thủ môn | 31 |
| 13 | Abdou Mendy | Thủ môn | 23 |
| 23 | Lucas Pariente | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Sergio Ayala | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Ramon Marimon | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Víctor Guillermo Álvarez Delgado | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Vitalie Pentelei | Hậu vệ | 23 |
| S. One | Hậu vệ | 30 | |
| 26 | Max Rodriguez | Hậu vệ | |
| 2 | Yuntian Zhu | Hậu vệ | |
| 20 | Hajimari Ceesay | Hậu vệ | 27 |
| Juan David | Hậu vệ | 19 | |
| 12 | José Damián | Hậu vệ | 23 |
| Rubi | Hậu vệ | 30 | |
| 21 | M. Jabbie | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Ton Alcover | Tiền vệ | 35 |
| 15 | Jaume | Tiền vệ | 21 |
| Marcos Contreras | Tiền vệ | ||
| Nil Valero | Tiền vệ | 21 | |
| 29 | Josep Serrano | Tiền vệ | |
| 21 | Canario | Tiền vệ | 36 |
| 24 | Andreu Ordinas | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Lluis Estebe | Tiền vệ | 20 |
| Adri Díaz | Tiền vệ | 31 | |
| 19 | Pol Ballesteros | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Joel Lasso | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Sanku | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Álvaro Rivero | Tiền đạo | 28 |
| 28 | Aaron Jaye | Tiền đạo | |
| Sehou Sarr | Tiền đạo | 25 | |
| 27 | Camilo Barrera | Tiền đạo | |
| Adán Jesús | Tiền đạo | 28 | |
| 17 | Izan Maldonado | Tiền đạo | 22 |
