Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Badalona II
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadi Municipal de Badalona (4,384 chỗ) · 👔 HLV Gerard Albadalejo
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
0
0
1
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Juanvi Canales | Thủ môn | 24 | |
| 1 | Azón | Thủ môn | 25 |
| Alex Sans | Thủ môn | 20 | |
| Carlos Craviotto | Thủ môn | 42 | |
| Genís Blasco | Hậu vệ | 31 | |
| 14 | Gonzalo Pereira | Hậu vệ | 28 |
| Marc Alegre | Hậu vệ | 23 | |
| 2 | Gerard Barri | Hậu vệ | 24 |
| 12 | Ricard Pulido | Hậu vệ | 20 |
| Y. Antúnez | Hậu vệ | 21 | |
| Santi Pallares | Hậu vệ | ||
| Iker Bermúdez García | Hậu vệ | 21 | |
| Cristian Márquez | Hậu vệ | 32 | |
| Estellés | Hậu vệ | 32 | |
| Roger Munells | Hậu vệ | 22 | |
| Oscar Tarensi | Hậu vệ | 22 | |
| Markel Rodríguez | Tiền vệ | 20 | |
| Álex Rico | Tiền vệ | 23 | |
| Joel Cadenas | Tiền vệ | 20 | |
| Toni Larrosa | Tiền vệ | 28 | |
| Joel Gil | Tiền vệ | ||
| David Rocha | Tiền vệ | ||
| Juan Valverde | Tiền vệ | ||
| Cristian Muñiz | Tiền vệ | 21 | |
| 6 | Guzmán | Tiền vệ | 35 |
| 4 | Ot Serrano | Tiền vệ | 24 |
| Carlos Bustos | Tiền vệ | ||
| Alberto Cuéllar | Tiền đạo | 26 | |
| 19 | S. Bermúdez | Tiền đạo | 28 |
| Dani Homet | Tiền đạo | 26 | |
| Mario González | Tiền đạo | ||
| Adrián Rivas | Tiền đạo | 28 | |
| 22 | Jaume Piñol | Tiền đạo | 23 |
| David Martínez | Tiền đạo | ||
| Pablo Ufano | Tiền đạo | 24 | |
| 22 | Enric Baquero | Tiền đạo | 24 |
| 11 | David Jiménez | Tiền đạo | 33 |
| G. Fassani | Tiền đạo | 32 |