Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Koninklijke HFC
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1879 · 🏟️ Sportpark Groenendaal (1,800 chỗ) · 👔 HLV G. Tamerus
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Bucker | Thủ môn | 29 |
| 1 | M. Michaelis | Thủ môn | 32 |
| 26 | L. Theloosen | Thủ môn | |
| 12 | Joe van der Sar | Thủ môn | 27 |
| 27 | C. Girault | Hậu vệ | 24 |
| 3 | R. Heeremans | Hậu vệ | 22 |
| 5 | R. Lathouwers | Hậu vệ | 25 |
| 77 | A. Morgan | Hậu vệ | 31 |
| 2 | M. Ploem | Hậu vệ | 27 |
| 22 | D. Ramdjanamsingh | Hậu vệ | 23 |
| 34 | B. Bakker | Tiền vệ | |
| 21 | T. Bijen | Tiền vệ | 27 |
| 10 | C. Dijkstra | Tiền vệ | 24 |
| 88 | Q. Jansen | Tiền vệ | 33 |
| 7 | F. Klomp | Tiền vệ | 24 |
| 15 | J. Kors | Tiền vệ | 21 |
| 8 | O. Lahri | Tiền vệ | 31 |
| 44 | L. d. Meza | Tiền vệ | 18 |
| 16 | J. Muller | Tiền vệ | 22 |
| 11 | B. Muns | Tiền vệ | 24 |
| 24 | S. Mussche | Tiền vệ | 18 |
| 14 | R. Mwenda | Tiền vệ | 25 |
| 19 | T. Ras | Tiền vệ | 21 |
| 6 | K. Tros | Tiền vệ | 29 |
| 17 | L. de Wilde | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Jimmy van Dijk | Tiền vệ | 21 |
| 64 | J. van der Weijden | Tiền vệ | 21 |
| 9 | N. Donker | Tiền đạo | |
| 87 | D. Ladan | Tiền đạo | 25 |
| 23 | T. de Boer | Tiền đạo | 22 |