Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kolding B
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Mosevej Sportsplads (1,500 chỗ) · 👔 HLV J. Raunsbæk
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
5
6
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 11 | Rune Nautrup | Hậu vệ | 32 |
| 17 | T. Martensen | Hậu vệ | 21 |
| Hậu vệ | 22 | ||
| 10 | Enes Karabek | Tiền vệ | 25 |
| M. Isaksen | Tiền đạo | 33 | |
| 9 | M. Riis | Tiền đạo | 25 |
| 16 | N. Kristensen | ||
| 15 | P. Kildal | ||
| 3 | E. Collatz | ||
| 6 | Emil Paaske | Hậu vệ | |
| 20 | Max Dahlgaard Juhl | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Mathias Jensen | ||
| 12 | M. Hansen | ||
| 8 | N. Skov | ||
| 14 | E. Pedersen | ||
| 7 | O. Bekke | ||
| 18 | J. Sørensen | ||
| 11 | E. Bak | ||
| 4 | E. Hansen | ||
| 1 | Frederik Bach Jensen | Thủ môn | 19 |
| 2 | G. Christensen | ||
| 19 | N. Myrnes-Østergaard |