Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kissamikos
🌍 Greece · 🏟️ Dimotiko Stadio Perivolion (4,527 chỗ) · 👔 HLV S. Ofridopoulos
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Kalogerakis | Thủ môn | 33 | |
| V. Pentarakis | Thủ môn | 25 | |
| N. Tzanakis | Thủ môn | 18 | |
| M. Planakis | Hậu vệ | 20 | |
| A. Rotas | Hậu vệ | 30 | |
| 25 | G. Bortagaray | Hậu vệ | 25 |
| 2 | K. Provydakis | Hậu vệ | 29 |
| 5 | N. Marotta | Hậu vệ | 29 |
| 13 | S. Gbegnon | Hậu vệ | 33 |
| C. Batzios | Hậu vệ | 34 | |
| M. Pachis | Tiền vệ | 21 | |
| L. Kaloudis | Tiền vệ | 30 | |
| M. Vorfi | Tiền vệ | 21 | |
| C. Prevezianos | Tiền vệ | 20 | |
| 16 | A. Artunduaga | Tiền vệ | 28 |
| 8 | J. Munafo | Tiền vệ | 37 |
| C. Liatsos | Tiền vệ | 22 | |
| A. Kostanasios | Tiền đạo | 26 | |
| 38 | I. Tselios | Tiền đạo | 28 |
| D. Pinakas | Tiền đạo | 24 | |
| 9 | N. Ioannidis | Tiền đạo | 31 |
| G. Bastianos | Tiền đạo | 27 | |
| G. Manousakis | Tiền đạo | 27 | |
| 19 | F. Malçi | Tiền đạo | 31 |
| G. Daskalopoulos | Tiền đạo | 18 | |
| A. Kola | Tiền đạo | 26 |
