Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kallithea
🌍 Greece · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Stadio Kallitheas Grigóris Lamprákis (4,250 chỗ) · 👔 HLV G. Korakakis
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 45 | G. Crespi | Thủ môn | 24 |
| 31 | Panormitis Kalliaros | Thủ môn | 20 |
| 1 | S. Papadopoulos | Thủ môn | 25 |
| 33 | A. Dentakis | Hậu vệ | 30 |
| 22 | Filimon Frosynis | Hậu vệ | 23 |
| 25 | K. Gkezos | Hậu vệ | 33 |
| 2 | W. Matyjewicz | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Konstantinos Panagou | Hậu vệ | 27 |
| 4 | T. Pasalidis | Hậu vệ | 29 |
| 32 | Efthymis Pavlakis | Hậu vệ | 34 |
| 5 | A. Prodromitis | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Giannis Sotirakos | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Georgios Krimitzas | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Javier Matilla | Tiền vệ | 37 |
| 9 | D. Mavrias | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Hugo Rama | Tiền vệ | 29 |
| 10 | I. Sardelis | Tiền vệ | 25 |
| 7 | A. Vasilogiannis | Tiền vệ | 34 |
| 29 | J. Cantillo | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Alexis Golfinos | Tiền đạo | 20 |
| 33 | M. Manias | Tiền đạo | 35 |
| 91 | Marco Paixão | Tiền đạo | 41 |
| 23 | A. Satariano | Tiền đạo | 23 |
| 10 | G. Varkas | Tiền đạo | 27 |