Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Juventus W
🌍 Italia · 👔 HLV M. Canzi
Thống kê mùa giải
8
3
2
3
15
12
1
Phong độ: TBTHTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | A. Mallardi | Thủ môn | 16 |
| 41 | G. Martinazzi | Thủ môn | 17 |
| 21 | L. Rusek | Thủ môn | 20 |
| 1 | D. de Jong | Thủ môn | 23 |
| 48 | E. Bertero | Hậu vệ | 17 |
| 25 | V. Calligaris | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Estela Carbonell | Hậu vệ | 21 |
| 5 | M. Harviken | Hậu vệ | 24 |
| 4 | E. Kullberg | Hậu vệ | 34 |
| 71 | M. Lenzini | Hậu vệ | 27 |
| 23 | C. Salvai | Hậu vệ | 32 |
| 17 | J. Bartel | Tiền vệ | 21 |
| 33 | A. Brighton | Tiền vệ | 23 |
| 43 | A. Gallina | Tiền vệ | 19 |
| 17 | E. Stølen Godø | Tiền vệ | 25 |
| 26 | L. Khelifi | Tiền vệ | 26 |
| 29 | Tatiana Pinto | Tiền vệ | 31 |
| 8 | M. Rosucci | Tiền vệ | 33 |
| 6 | E. Schatzer | Tiền vệ | 20 |
| 13 | L. Wälti | Tiền vệ | 32 |
| 9 | C. Beccari | Tiền đạo | 21 |
| 11 | B. Bonansea | Tiền đạo | 34 |
| 36 | M. Cambiaghi | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Ana Capeta | Tiền đạo | 28 |
| 28 | G. Moretti | Tiền đạo | 20 |
| 45 | A. Rasmussen | Tiền đạo | 20 |
| 19 | L. Thomas | Tiền đạo | 30 |
| 14 | A. Vangsgaard | Tiền đạo | 29 |