Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Harviken
🌍 Norway · 🎂 24 tuổi · 📏 174
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Norway W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.77 |
| Giao hữu Nữ | Norway W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.77 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Norway W | 8 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Norway W | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Serie A Nữ | Juventus W | 18 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.02 |
| UEFA Champions Giải Nữ | Juventus W | 7 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.63 |
CLB hiện tại: Norway W