Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jong Ajax
🌍 Hà Lan · 🏟️ Sportpark De Toekomst (5,000 chỗ) · 👔 HLV W. Weijs
Thống kê mùa giải
38
9
8
21
50
73
7
Phong độ: TTBBBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Heerkens | Thủ môn | 19 |
| 52 | P. Reverson | Thủ môn | 20 |
| 62 | A. Hani | Thủ môn | 18 |
| 58 | V. van der Velde | Thủ môn | 18 |
| 22 | L. Beekman | Hậu vệ | 18 |
| 30 | A. Bouwman | Hậu vệ | 18 |
| 23 | L. Frankel | Hậu vệ | 17 |
| 64 | K. Kasanwirjo | Hậu vệ | 17 |
| 17 | S. Tilborg | Hậu vệ | 17 |
| 24 | M. Verkuijl | Tiền vệ | 19 |
| 15 | F. Zahouani | Hậu vệ | 19 |
| 3 | M. van der Lans | Hậu vệ | 18 |
| 8 | Mohamed Abdalla | Tiền vệ | 16 |
| 18 | L. Acheampong | Tiền vệ | 17 |
| 2 | A. Appiah | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Jinairo Johnson | Tiền vệ | 18 |
| 18 | Luca Messori | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Alejandro Monserrate | Tiền vệ | 19 |
| 68 | A. Ouazane | Tiền vệ | 16 |
| 16 | T. Peters | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Thijmen Romers | Tiền vệ | 17 |
| 20 | D. van der Vaart | Tiền vệ | 19 |
| 21 | P. Da Silva | Tiền đạo | 18 |
| 23 | D. Kalokoh | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu | Tiền đạo | 19 |
| 11 | P. Nash | Tiền đạo | 17 |
| 9 | D. Pugno | Tiền đạo | 19 |
| 7 | E. Ünüvar | Tiền đạo | 17 |
