Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Heerkens
🌍 Hà Lan · 🎂 19 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Hạng Nhất | Netherlands U19 | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.39 |
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Netherlands U19 | 6 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| KNVB Beker | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Eerste Divisie | Jong Ajax | 19 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.70 |
| Eredivisie | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C1 châu Âu | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Czech Liga | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Netherlands U19