Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jeunesse Canach
🌍 Luxembourg · 🏟️ Stade Rue de Lenningen (1,000 chỗ) · 👔 HLV T. Malget
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 80 | A. Boukhetaia | Thủ môn | |
| 90 | R. Martins | Thủ môn | 35 |
| 99 | D. Monteiro | Thủ môn | 22 |
| 1 | V. Roulez | Thủ môn | 28 |
| 87 | D. Bopaka | Hậu vệ | 24 |
| 93 | T. Cafafa | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Gabriel Castro | Hậu vệ | 25 |
| Pol Heinisch | Hậu vệ | 28 | |
| 15 | P. Laborie | Hậu vệ | 25 |
| 19 | C. Mendes | Hậu vệ | 27 |
| 84 | Nelsinho | Hậu vệ | 37 |
| 96 | D. Reihle | Hậu vệ | 29 |
| 27 | T. Sako | Hậu vệ | 22 |
| 21 | J. Aguiar | Tiền vệ | 34 |
| 12 | B. Amofa | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Jimmy | Tiền vệ | 31 |
| 98 | D. Kuete Nsidjine | Tiền vệ | 25 |
| 5 | J. Masson | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Rodrigo Miguel Reis Parreira | Tiền vệ | 29 |
| 55 | B. Rouffignac | Tiền vệ | 24 |
| 7 | C. W. Jun | Tiền vệ | 35 |
| 23 | Xavi | Tiền vệ | 30 |
| 70 | M. Bariki | Tiền đạo | 25 |
| 22 | T. Costa | Tiền đạo | 26 |
| 10 | A. Desevic | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Nico | Tiền đạo | 30 |
| 9 | B. Perković | Tiền đạo | 20 |