Câu lạc bộ bóng đá
Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Havadar
🌍 Iran · 📅 Thành lập 2020 · 🏟️ Shahid Dastgerdi Stadium (8,250 chỗ) · 👔 HLV M. Fekri
Thống kê mùa giải
32
10
17
5
29
20
19
Phong độ: HTHHTTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Jafari | Thủ môn | 22 | |
| 12 | A. Shakouri | Thủ môn | 19 |
| 90 | M. Akbar Monadi | Thủ môn | 29 |
| 13 | M. Mahdavi | Hậu vệ | 20 |
| A. Alishah | Hậu vệ | 21 | |
| 23 | M. Millar | Hậu vệ | 29 |
| M. Sheykh | Hậu vệ | 24 | |
| 44 | M. Sattari | Hậu vệ | 32 |
| E. Heydari | Hậu vệ | 22 | |
| 3 | Abolfazl Alaei | Hậu vệ | 31 |
| 37 | M. Mansouri | Hậu vệ | 35 |
| 2 | F. Mohammadi | Hậu vệ | 31 |
| 66 | M. Khodaei | Hậu vệ | 35 |
| 79 | R. Soltani | Hậu vệ | 23 |
| 28 | D. Mahini | Hậu vệ | 32 |
| 3 | M. Reza Khanzadeh | Hậu vệ | 34 |
| 14 | K. Rahmati | Hậu vệ | 22 |
| Y. Jafari | Hậu vệ | 21 | |
| 27 | M. Moslemipour | Hậu vệ | 28 |
| 80 | E. Rahmani | Tiền vệ | 23 |
| 18 | F. Zavoshi | Tiền vệ | 22 |
| 33 | M. Tohidast | Tiền vệ | 32 |
| 19 | A. Fathi | Tiền vệ | 25 |
| 78 | M. Goudarzi | Tiền vệ | 22 |
| 5 | S. Gholamalibeigi | Tiền vệ | 32 |
| A. As'adi | Tiền vệ | 22 | |
| A. Najafi | Tiền vệ | 25 | |
| 7 | Mostafa Ahmadi | Tiền vệ | 37 |
| 98 | M. Dindar | Tiền đạo | 20 |
| 77 | M. Torkaman | Tiền đạo | 36 |
| 45 | M. Sadeghi | Tiền đạo | 21 |
| M. Abdollahi | Tiền đạo | 23 | |
| 26 | J. Champness | Tiền đạo | 28 |
| 78 | M. Daryabari | Tiền đạo | 22 |
| 20 | A. Bahador | Tiền đạo | 24 |
| 17 | M. Bagheri | Tiền đạo | 22 |
| 99 | K. Eslami | Tiền đạo | 39 |
| 4 | M. Haghdoust | Tiền đạo | 29 |
| M. Tahmasebi | Tiền đạo | 21 | |
| 75 | H. Mehraban | Tiền đạo | 29 |
| A. Sadeghnejad | Tiền đạo | 20 | |
| 9 | P. Ranjbari | Tiền đạo | 33 |
