Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Haiti
🌍 Haiti · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Stade Sylvio Cator (15,000 chỗ) · 👔 HLV S. Migné
Thống kê mùa giải
3
0
1
2
2
4
0
Phong độ: BHB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | J. Duverger | Thủ môn | 23 |
| 12 | A. Pierre | Thủ môn | 24 |
| 1 | J. Placide | Thủ môn | 38 |
| 2 | C. Arcus | Hậu vệ | 29 |
| 3 | K. Thermoncy | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Ricardo Ade | Hậu vệ | 35 |
| 5 | H. Delcroix | Hậu vệ | 26 |
| 22 | J. Duverne | Hậu vệ | 28 |
| 8 | M. Expérience | Hậu vệ | 26 |
| 13 | D. Lacroix | Hậu vệ | 32 |
| 24 | W. Paugain | Hậu vệ | 24 |
| 10 | J. Bellegarde | Tiền vệ | 27 |
| 17 | D. Jean-Jacques | Tiền vệ | 25 |
| 14 | G. Métusala | Hậu vệ | 27 |
| 26 | W. Pierre | Tiền vệ | 21 |
| 6 | C. F. Sainte | Tiền vệ | 23 |
| 25 | D. Simon | Tiền vệ | 25 |
| 21 | J. Casimir | Tiền vệ | 24 |
| 11 | L. Deedson | Tiền vệ | 24 |
| 7 | D. Etienne | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Y. Fortuné | Tiền đạo | 26 |
| 18 | W. Isidor | Tiền đạo | 25 |
| 16 | L. Joseph | Tiền đạo | 25 |
| 9 | D. Nazon | Tiền đạo | 31 |
| 20 | F. Pierrot | Tiền đạo | 30 |
| 15 | R. Providence | Tiền vệ | 24 |