Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

R. Providence
🌍 Pháp · 🎂 24 tuổi · 📏 178 · ⚖️ 66
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cúp | Haiti | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.73 |
| Giao hữu ĐTQG | Haiti | 20 | 6 | 2 | 6🟨 0🟥 | 6.72 |
| KNVB Beker | Almere City FC | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Eredivisie | Almere City FC | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Eerste Divisie | Almere City FC | 28 | 1 | 2 | 0🟨 1🟥 | 6.47 |
CLB hiện tại: Haiti