Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guangdong Mingtu
🌍 Trung Quốc · 🏟️ Huadu Stadium (13,395 chỗ) · 👔 HLV Li Haoming
Thống kê mùa giải
30
7
8
15
26
42
7
Phong độ: BTTBBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 45 | J. Li | Thủ môn | 18 |
| 39 | Pang Jiajun | Thủ môn | 25 |
| 12 | Chen Rijin | Hậu vệ | 26 |
| 41 | T. Li | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Liu Ruicheng | Hậu vệ | 26 |
| 48 | Z. Liu | Hậu vệ | 18 |
| 36 | Zhennan Tan | Hậu vệ | 23 |
| 51 | H. Yao | Hậu vệ | 18 |
| 28 | Zhang Zhihao | Hậu vệ | 24 |
| 52 | W. Zhong | Hậu vệ | 18 |
| 18 | E. Abdusemet | Tiền vệ | 21 |
| 16 | M. Cai | Tiền vệ | 24 |
| 49 | L. Chen | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Gu Zhiwei | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Huang Guangliang | Tiền vệ | 26 |
| 40 | Chenxi Sun | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Tian Li | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Wen Yongjun | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Zimin Ye | Tiền vệ | 22 |
| 43 | X. Zhu | Tiền vệ | 17 |
| 42 | J. He | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Li Ming | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Merdan Memet'tursun | Tiền đạo | 23 |
| 50 | Z. Wu | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Xin Hongjun | Tiền đạo | 21 |
| 46 | Zhengyi Yang | Tiền đạo | 17 |