Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chengdu Rongcheng II
🌍 Trung Quốc · 🏟️ Shuangliu Sports Centre (20,000 chỗ) · 👔 HLV Xu Jianye
Thống kê mùa giải
30
14
9
7
48
27
13
Phong độ: HTHHHHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 55 | Peng Haochen | Thủ môn | 20 |
| 46 | Wang Zijie | Thủ môn | 21 |
| 53 | Chen Siliang | Hậu vệ | 19 |
| 17 | W. Dai | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Ren Jian | Hậu vệ | 22 |
| 37 | Wang Junqiang | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Wang Yuyang | Hậu vệ | 21 |
| 59 | Wang Ziteng | Hậu vệ | 20 |
| 42 | J. Xiong | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Zhou Yuzhuo | Hậu vệ | 22 |
| 10 | Cao Pinpai | Tiền vệ | 22 |
| 50 | Chen Diya | Tiền vệ | 21 |
| 57 | Chen Hao | Tiền vệ | 19 |
| 51 | Li Ke | Tiền vệ | 20 |
| 43 | Li Zhijun | Tiền vệ | 20 |
| 54 | H. Linfei | Tiền vệ | 16 |
| 29 | Liu Guangwu | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Luo Yuxi | Tiền vệ | 22 |
| 53 | Wang Yueheng | Tiền vệ | 21 |
| 28 | Yu Yanfeng | Tiền vệ | 21 |
| 47 | Zhang Ziwei | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Zhou Yunyi | Tiền vệ | 24 |
| 24 | Bi Qilin | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Cao Jinlong | Tiền đạo | 21 |
| 15 | Liu Zhetao | Tiền đạo | 20 |
| 45 | Qeyser Ezimet | Tiền đạo | 20 |
| 52 | Shuai Weihao | Tiền đạo | 16 |