Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gretna 2008
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 2008 · 🏟️ Raydale Park (3,000 chỗ) · 👔 HLV Vincent Parker
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | H. Cross | Thủ môn | 18 |
| 12 | J. Kennedy | Thủ môn | 21 |
| 1 | James Atkinson | Thủ môn | 30 |
| F. Matthews | Hậu vệ | 17 | |
| 2 | A. Weir | Hậu vệ | 19 |
| T. Forster | Hậu vệ | 20 | |
| 4 | J. Dickinson | Hậu vệ | 27 |
| 7 | G. McCaragher | Hậu vệ | 24 |
| 18 | C. Parker | Hậu vệ | 20 |
| R. Coates | Hậu vệ | 31 | |
| 12 | Luke McMurtrie | Hậu vệ | 27 |
| J. Kirk | Hậu vệ | 18 | |
| 8 | Sam Atkinson | Hậu vệ | 32 |
| 14 | R. Steele | Hậu vệ | 23 |
| 11 | K. Gunn | Tiền vệ | 18 |
| 5 | H. Tait | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Lewis Bell | Tiền vệ | 26 |
| 8 | K. Cranston | Tiền vệ | 19 |
| J. Winrow | Tiền vệ | 17 | |
| 15 | J. Mackay | Tiền vệ | 17 |
| 12 | D. Carmichael | Tiền vệ | 35 |
| 2 | R. Ivison | Tiền vệ | 25 |
| 15 | L. Lamonby | Tiền vệ | 18 |
| 6 | A. Oram | Tiền vệ | 21 |
| 7 | L. Short | Tiền vệ | 22 |
| 18 | R. Patterson | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Iain Anderson | Tiền đạo | 33 |
| 3 | S. Douglas | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Sean McKenzie | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Daniel Orsi | Tiền đạo | 33 |
| 21 | Vinnie Parker | Thủ môn | 41 |
| 14 | Bobby Skinner | Tiền vệ | 19 |
| 18 | W. Harper | ||
| 17 | D. Crawford | ||
| 17 | H. Aitchison | ||
| 4 | Logan Sinclair | Hậu vệ | 19 |