Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Berwick Rangers
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1881 · 🏟️ Shielfield Park (4,476 chỗ) · 👔 HLV I. Little
Thống kê mùa giải
34
14
7
13
62
68
7
Phong độ: TBHBHHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Kay | Thủ môn | 20 |
| 1 | C. Antell | Thủ môn | 33 |
| 21 | L. Campbell | Thủ môn | 21 |
| 2 | C. Pitt | Hậu vệ | 22 |
| 22 | C. Mackay | Hậu vệ | 22 |
| 4 | A. Robinson | Hậu vệ | 23 |
| 6 | S. Taylor-MacKenzie | Hậu vệ | 29 |
| 17 | J. Ellison | Hậu vệ | 18 |
| 3 | B. Sneddon | Hậu vệ | 21 |
| 5 | J. Pyper | Hậu vệ | 32 |
| 18 | B. McCrystal | Tiền vệ | 19 |
| 15 | M. McConnell | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Harry Wright | Tiền vệ | 19 |
| 11 | L. Gregory | Tiền vệ | 26 |
| 6 | L. Barr | Tiền vệ | 31 |
| 8 | S. Mair | Tiền vệ | 20 |
| 16 | C. McNamara | Tiền vệ | 20 |
| 12 | J. Devers | Tiền vệ | 25 |
| 23 | A. Harris | Tiền vệ | 31 |
| 11 | M. Mbewe | Tiền đạo | 21 |
| 7 | K. Somers | Tiền đạo | 22 |
| 10 | G. Binnie | Tiền đạo | 26 |
| 17 | N. Kemp | Tiền đạo | 21 |
| 14 | T. Hendry | Tiền đạo | 30 |
| 9 | L. Buchanan | Tiền đạo | 40 |
| 16 | Michael Barfoot | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Caelan McCrone | Tiền vệ | 2025 |