Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grand-Saconnex
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1978 · 🏟️ Stade du Blanché (1,000 chỗ) · 👔 HLV Raphael Del Rosso
Thống kê mùa giải
34
11
10
13
71
69
6
Phong độ: BTHTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Andre Monteiro | Thủ môn | 24 |
| 30 | L. Zbinden | Thủ môn | 23 |
| 5 | Fabio Almeida Matos | Hậu vệ | 20 |
| 87 | S. Baddy Dega | Hậu vệ | 27 |
| 72 | Adam Ouattara | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Gabriel Passi | Hậu vệ | 23 |
| 25 | Tom Perracino | Hậu vệ | 28 |
| 77 | Carlos Semedo | Hậu vệ | 26 |
| 8 | Sebas Cid | Tiền vệ | 26 |
| 6 | E. Dos Santos | Tiền vệ | 26 |
| 34 | Amin Hajoubi | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Beker Matuvunu | Tiền vệ | 23 |
| 43 | Jonas Mayingi | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Theophilious Opoku-Mensah | Tiền vệ | 23 |
| 10 | K. Pagliuca | Tiền vệ | 29 |
| 10 | M. Qarri | Tiền vệ | 30 |
| 99 | Valmir Rahimi | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Y. Sghaier | Tiền vệ | 24 |
| 74 | Adam Abbas | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Marie Ben El | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Y. Kali | Tiền đạo | 26 |
| 88 | Ismael Mpambani | Tiền đạo | 23 |
| 91 | M. Regillo | Tiền đạo | 23 |