Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Goianésia
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1955 · 🏟️ Estádio Waldeir José de Oliveira (10,000 chỗ) · 👔 HLV Márcio Goiano
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Dida | Thủ môn | 37 | |
| Matheus Cabral | Thủ môn | 27 | |
| Gabriel | Thủ môn | 20 | |
| Marins | Thủ môn | 21 | |
| Yago Alves Santos | Hậu vệ | 24 | |
| Marcus Vinicius Lima da Silva | Hậu vệ | 35 | |
| Luiz Fernando | Hậu vệ | 30 | |
| Kauã Moura | Hậu vệ | 21 | |
| Lucas Néwiton | Hậu vệ | 34 | |
| Ian Barreto | Hậu vệ | 29 | |
| 15 | Diego Petrin | Hậu vệ | 28 |
| Raphael | Hậu vệ | 21 | |
| André Oliveira | Hậu vệ | 30 | |
| 14 | Éverton Silva | Hậu vệ | 37 |
| Léo Kanu | Hậu vệ | 37 | |
| Galileu | Hậu vệ | 19 | |
| Tibúrcio | Hậu vệ | 25 | |
| Rafael | Tiền vệ | 22 | |
| Mickael | Tiền vệ | 21 | |
| 10 | Damian | Tiền vệ | 34 |
| Jô | Tiền vệ | 36 | |
| Italo | Tiền vệ | 24 | |
| Moura | Tiền vệ | 21 | |
| Davi | Tiền vệ | 21 | |
| Bernardo | Tiền vệ | 18 | |
| 8 | Arthur | Tiền vệ | 34 |
| Vicente | Tiền vệ | 21 | |
| Léo Carvalho | Tiền vệ | 36 | |
| Uederson Ferreira Paulino | Tiền đạo | 40 | |
| Sandrinho | Tiền đạo | 24 | |
| 7 | Hiago | Tiền đạo | 34 |
| Ricardo Fagundes | Tiền đạo | 21 | |
| 17 | Vinícius Boff | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Jackson Vinicius dos Santos | Tiền đạo | 25 |
| Gabriel | Tiền đạo | 26 | |
| Wendel | Tiền đạo | 30 | |
| 7 | Edilson | Tiền đạo | 25 |
| Zazá | Tiền đạo | 33 |
