Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Giugliano
🌍 Italia · 🏟️ Stadio Comunale Alberto De Cristofaro (6,044 chỗ) · 👔 HLV V. Bertotto
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Bolletta | Thủ môn | 21 |
| 98 | G. La Rocca | Thủ môn | 17 |
| 12 | L. Santarelli | Thủ môn | 24 |
| 24 | M. Caldore | Hậu vệ | 31 |
| 21 | F. De Francesco | Hậu vệ | 23 |
| 33 | D. La Vardera | Hậu vệ | 23 |
| 23 | G. Laezza | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Pedro Justiniano | Hậu vệ | 25 |
| 14 | G. Vaglica | Hậu vệ | 22 |
| 6 | J. Broh | Tiền vệ | 28 |
| 8 | R. De Rosa | Tiền vệ | 30 |
| 26 | L. Forciniti | Tiền vệ | 19 |
| 25 | A. Minei | Tiền vệ | 19 |
| 3 | C. Panico | Tiền vệ | 26 |
| 44 | L. Peluso | Tiền vệ | 20 |
| 17 | M. Prezioso | Tiền vệ | 29 |
| 7 | A. Romano | Tiền vệ | 29 |
| 4 | R. Zammarini | Tiền vệ | 29 |
| 32 | I. Balde | Tiền đạo | 26 |
| 70 | G. D'Agostino | Tiền đạo | 22 |
| 9 | T. Spangenberg | Tiền đạo | 34 |