Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Audace Cerignola
🌍 Italia · 🏟️ Campo Comunale Domenico Monterisi (5,000 chỗ) · 👔 HLV G. Raffaele
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
5
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | G. Fares | Thủ môn | 22 |
| 45 | M. Cocorocchio | Hậu vệ | 24 |
| 23 | A. Gasbarro | Hậu vệ | 30 |
| 2 | A. Kurti | Hậu vệ | 19 |
| 86 | R. Labranca | Hậu vệ | 18 |
| 15 | A. Ligi | Hậu vệ | 36 |
| 5 | L. Martinelli | Hậu vệ | 37 |
| 26 | D. Nanula | Hậu vệ | |
| 99 | C. Parlato | Hậu vệ | 20 |
| 3 | L. Russo | Hậu vệ | 26 |
| 3 | F. Sena | Hậu vệ | 21 |
| 25 | R. Spaltro | Hậu vệ | 24 |
| 58 | C. Cretella | Tiền vệ | 23 |
| 24 | O. Moreso | Tiền vệ | 21 |
| 10 | L. Paolucci | Tiền vệ | 29 |
| 4 | G. Vitale | Tiền vệ | 24 |
| 17 | E. Ballabile | Tiền đạo | 19 |
| 33 | L. D'Orazio | Tiền đạo | 25 |
| 7 | A. Dabizas | Tiền đạo | 21 |
| 9 | D. Gambale | Tiền đạo | 26 |
| 71 | D. Ianzano | Tiền đạo | 19 |
| 18 | M. Perlingieri | Tiền đạo | 20 |
| 90 | A. Sabbatani | Tiền đạo | 23 |
| 7 | A. Vinciguerra | Tiền đạo | 20 |
