Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fuerte San Francisco
🌍 El-Salvador · 🏟️ Estadio Correcaminos (12,000 chỗ) · 👔 HLV N. Ancheta
Thống kê mùa giải
44
6
16
22
38
73
10
Phong độ: BHBBHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Lazo | Thủ môn | 23 | |
| Salvador Arturo Martínez Quintanilla | Thủ môn | 24 | |
| T. Osorio | Thủ môn | 22 | |
| Emilio Vladimir González Álvarez | Hậu vệ | 31 | |
| Giuviny Avely Esquivel Peraza | Hậu vệ | 34 | |
| G. Guirola | Hậu vệ | 26 | |
| Cristian Ariel Belucci | Hậu vệ | 26 | |
| J. Galindo | Hậu vệ | 32 | |
| 4 | M. Martínez | Hậu vệ | 26 |
| C. Ortiz | Tiền vệ | 25 | |
| B. López | Tiền vệ | 25 | |
| W. Torres | Tiền vệ | 31 | |
| J. Benítez | Tiền vệ | 20 | |
| B. Mendoza | Tiền vệ | 32 | |
| S. Zamora | Tiền vệ | 19 | |
| M. Morales | Tiền vệ | 33 | |
| Víctor Fabricio Torres Benítez | Tiền vệ | 24 | |
| E. Figueroa | Tiền vệ | 19 | |
| R. Borjas | Tiền vệ | 23 | |
| Adriel Sorto | Tiền vệ | 19 | |
| E. Chávez | Tiền vệ | 21 | |
| W. Rugama | Tiền vệ | 35 | |
| Edwin Ernesto Sánchez Vigil | Tiền vệ | 35 | |
| J. Chavarría | Tiền vệ | 22 | |
| A. Guevara | Tiền vệ | 19 | |
| N. Murcia | Tiền vệ | 19 | |
| W. Chigüila | Tiền vệ | 28 | |
| R. Granados | Tiền vệ | 30 | |
| D. Cetré | Tiền đạo | 27 | |
| Roberto Carlos Álvarez | Tiền đạo | 28 | |
| C. Granados | Tiền đạo | 24 | |
| C. MartÃnez | Tiền đạo | 22 | |
| 99 | Wilker Henrique da Silva | Tiền đạo | 30 |
| G. Águila | Tiền đạo | 27 |