Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fluminense U20
🌍 Brazil · 🏟️ Estádio Marcelo Vieira (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
15
6
5
4
17
14
7
Phong độ: HTTHHTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Gustavo Felix | Thủ môn | 19 | |
| 52 | Breno | Hậu vệ | 18 |
| Pedro Costa | Hậu vệ | 19 | |
| G. Gorgulho | Hậu vệ | 19 | |
| 46 | Kaio Borges | Hậu vệ | 18 |
| 36 | Vagno | Hậu vệ | 18 |
| Paulo Guilherme | Tiền vệ | 18 | |
| Kgomotso Madiba | Tiền vệ | 18 | |
| 58 | Naara | Tiền vệ | 18 |
| 25 | M. Paulo | Tiền vệ | 36 |
| K. V. Reis e Castro | Tiền vệ | 20 | |
| 29 | Isack Gabriel | Tiền đạo | 19 |
| 39 | Keven Samuel | Tiền đạo | 18 |
| W. Lopes | Tiền đạo | 18 | |
| 15 | Matheus Reis | Tiền đạo | 18 |
| 34 | Wesley Nata | Tiền đạo | 17 |
