Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Botafogo U20
🌍 Brazil · 🏟️ Centro de Formação de Atletas TROPS (4,500 chỗ)
Thống kê mùa giải
17
11
2
4
31
14
7
Phong độ: BBTTTTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | C. Loor | Thủ môn | 19 |
| 12 | Vitor Oliveira Joao | Thủ môn | 18 |
| 1 | Rhyan | Thủ môn | 19 |
| 6 | Gabriel Abdias | Hậu vệ | 19 |
| 17 | J. Hernández | Hậu vệ | 19 |
| 75 | Huguinho | Hậu vệ | 18 |
| 11 | F. Januario | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Kaua | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Kauã Branco | Hậu vệ | 19 |
| 14 | J. Lira | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Lucyo | Hậu vệ | 19 |
| 13 | Mauricio Marcelo | Hậu vệ | 18 |
| 16 | Marquinhos | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Danillo Oliveira | Hậu vệ | 19 |
| 18 | Arthur Novaes | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Bernardo Valim | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Caio Valle | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Cauã Zappelini Joaquim | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Miguel Caldas | Tiền vệ | 17 |
| 8 | I. Molina | Tiền vệ | 18 |
| 23 | D. Nery | Tiền vệ | 17 |
| 2 | Santiago | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Wallace II | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Arthur Izaque | Tiền đạo | 18 |
| 37 | K. Barria | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Juninho | Tiền đạo | 18 |
| 59 | Kauan Toledo | Tiền đạo | 19 |
| 22 | Matheusinho | Tiền đạo | 18 |
| 2 | Rogerinho | Tiền đạo | 17 |
| 21 | V. da Silveira Rodrigues | Tiền đạo | 18 |
