Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Flamengo U20
🌍 Brazil · 🏟️ Estádio da Gávea (8,000 chỗ) · 👔 HLV Cléber dos Santos
Thống kê mùa giải
16
11
1
4
36
14
10
Phong độ: TTTTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | Werneck | Thủ môn | 16 |
| 1 | Leonardo Lopes | Thủ môn | 18 |
| 51 | Daniel Sales | Hậu vệ | 19 |
| 87 | Daniel Carvalho | Hậu vệ | 16 |
| 15 | E. Mellis | Hậu vệ | 19 |
| 77 | Johnny Góes | Hậu vệ | 18 |
| 21 | D. Guimaraes | Hậu vệ | 18 |
| 13 | Gusttavo | Hậu vệ | 19 |
| 61 | João Victor Cunha | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Ramires | Hậu vệ | 19 |
| Weverson | Hậu vệ | 17 | |
| 47 | Guilherme | Tiền vệ | 19 |
| Jheferson | Tiền vệ | 17 | |
| 17 | J. Vitor | Tiền vệ | 16 |
| 67 | Junior Kaio | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Kaio Nobrega | Tiền vệ | 18 |
| 5 | Lucas Vieira | Tiền vệ | 18 |
| 75 | L. Mariano | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Lucio | Tiền vệ | 18 |
| Junior Rogerio | Tiền vệ | 18 | |
| Gabriel Sayago Juan | Tiền vệ | 18 | |
| 6 | R. Ykaro Santos Silva | Tiền vệ | 16 |
| 59 | Alan | Tiền đạo | 18 |
| 63 | David Viana de Oliveira | Tiền đạo | 18 |
| 81 | Douglas Telles | Tiền đạo | 18 |
| 18 | Camargo Joao | Tiền đạo | 18 |
| 9 | J. S. Miranda | Tiền đạo | 17 |
| R. H. Tomaz da Silva | Tiền đạo | 17 | |
| 36 | D. Reyes | Tiền đạo | 18 |
| Hugo Victor | Tiền đạo | 17 |
