Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Spartak Zdrepceva KRV
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Gradski Stadion (13,000 chỗ) · 👔 HLV T. Sivić
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Dulić | Thủ môn | 21 |
| 45 | N. GrujiÄ | Thủ môn | 17 |
| 96 | A. Kljucik | Thủ môn | 18 |
| 23 | D. Minic | Thủ môn | 17 |
| 25 | K. S. Abdul | Hậu vệ | 19 |
| 31 | D. Buganik | Hậu vệ | 19 |
| 13 | Caju | Hậu vệ | 30 |
| 15 | M. Kosanović | Hậu vệ | 35 |
| 5 | V. Kovačević | Hậu vệ | 33 |
| 49 | N. Krsmanović | Hậu vệ | 22 |
| 19 | N. Milunović | Hậu vệ | 36 |
| 15 | L. Subotić | Hậu vệ | 22 |
| 17 | D. Angelevski | Tiền vệ | 17 |
| 5 | M. Bešić | Tiền vệ | 33 |
| 6 | Francis Ebuka Nwokeabia | Tiền vệ | 20 |
| 98 | Enzo | Tiền vệ | 18 |
| 4 | I. Ifeanyi | Tiền vệ | 20 |
| 77 | S. Jovanovic | Tiền vệ | 19 |
| 33 | N. Kuveljić | Tiền vệ | 28 |
| 91 | D. Plavsic | Tiền vệ | 16 |
| 50 | N. TasiÄ | Tiền vệ | 17 |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ | 18 |
| 22 | U. Cejic | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Lincoln | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Ezequiel | Tiền đạo | 27 |
| 29 | D. Friday | Tiền đạo | 18 |
| 90 | D. Pavković | Tiền đạo | 31 |
| 30 | D. J. Wisdom | Tiền đạo | 18 |