Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Romanija Pale
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1934 · 🏟️ Stadion FK Romanija (2,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Mladen Lucic | Thủ môn | 40 |
| 32 | Dalibor Mitrovic | Thủ môn | 22 |
| 1 | Stefan Subara | Thủ môn | 17 |
| 2 | Adnan Alic | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Miloš Borovčanin | Hậu vệ | 21 |
| 33 | B. Čolič | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Stefan Pekic | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Strahinja Pekic | Hậu vệ | 21 |
| 30 | Nenad Rasevic | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Haris Rizvanovic | Hậu vệ | 28 |
| 7 | Andres Campana | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Marcos Ignacio Sosa | Tiền vệ | 23 |
| 9 | B. Krizevac | Tiền đạo | 21 |
| 99 | Luka Novosel | Tiền đạo | 18 |
| 18 | A. Radjenovic | Tiền đạo | 19 |
| 10 | O. Radovic | Tiền đạo | 25 |
