Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Famos Vojkovići
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1968 · 🏟️ Stadion u centru Vojkovića (1,000 chỗ) · 👔 HLV D. Vojvodić
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Danjel Stijepic | Thủ môn | 19 |
| 16 | Marko Terzic | Thủ môn | 27 |
| 3 | Amar Besirevic | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Mladen Drakul | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Marko Markovic | Hậu vệ | 30 |
| 5 | L. Pljevaljcic | Hậu vệ | 20 |
| 25 | S. Tomic | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Berin Alic | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Djorde Avdalovic | Tiền vệ | 22 |
| 10 | N. Danilovic | Tiền vệ | 31 |
| 5 | Ajdin Drina | Tiền vệ | 21 |
| 28 | B. Simanic | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Mujo Smajic | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Marko Tesanovic | Tiền vệ | 33 |
| 19 | Niksa Tomasevic | Tiền vệ | 20 |
| 9 | L. Asentic | Tiền đạo | 26 |
| 18 | Danel Blazic | Tiền đạo | 34 |
| 14 | Deni Galic | Tiền đạo | 18 |
| 8 | Darko Hrkalo | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Mladen Perovic | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Milan Radovic | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Kenan Saric | Tiền đạo | 27 |
| 80 | O. Stjepanovic | Tiền đạo | 27 |
