Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fenix
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1916 · 🏟️ Parque Capurro (8,000 chỗ) · 👔 HLV L. Rocco
Thống kê mùa giải
32
12
7
13
35
36
11
Phong độ: TBHBHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Santiago Nahuel Rodríguez Tavolara | Thủ môn | 18 | |
| A. Soria | Thủ môn | 26 | |
| A. Requena | Thủ môn | 27 | |
| 12 | L. Martínez | Thủ môn | 23 |
| L. Centurión | Hậu vệ | 25 | |
| 5 | A. Barboza | Hậu vệ | 31 |
| R. Galeano | Hậu vệ | 20 | |
| Cristian Gonzalo Sena Seveso | Hậu vệ | 35 | |
| G. Pereira | Hậu vệ | 23 | |
| J. Álvez | Hậu vệ | 42 | |
| Alan Sebastián Acevedo Moreira | Hậu vệ | 23 | |
| 13 | A. Gallo | Hậu vệ | 25 |
| S. Franca | Hậu vệ | 23 | |
| J. Pereira | Hậu vệ | 21 | |
| E. Carlos | Hậu vệ | 26 | |
| R. Núñez | Tiền vệ | 28 | |
| A. Alfaro | Tiền vệ | 26 | |
| L. Barreto | Tiền vệ | 22 | |
| N. Negro | Tiền vệ | 17 | |
| 6 | A. Schetino | Tiền vệ | 31 |
| J. Silveira | Tiền vệ | 22 | |
| Enzo Esteban Suárez Burmida | Tiền vệ | 24 | |
| G. Vega | Tiền vệ | 33 | |
| N. Petillo | Tiền vệ | 24 | |
| S. Medina | Tiền vệ | 22 | |
| M. Cabrera | Tiền vệ | 23 | |
| N. de Armas | Tiền đạo | 22 | |
| R. Bertalmio | Tiền đạo | 16 | |
| 19 | N. Dibble | Tiền đạo | 31 |
| M. Cachi | Tiền đạo | 27 | |
| S. de Marco | Tiền đạo | 23 | |
| Á. Pérez | Tiền đạo | 23 | |
| 37 | S. Ribas | Tiền đạo | 37 |
| 10 | C. Techera | Tiền đạo | 33 |
| F. Milán | Tiền đạo | 24 | |
| F. Ramos | Tiền đạo | 16 | |
| Diago Nahuel Fernández Sosa | Tiền đạo | 20 | |
| J. Nieto | Tiền đạo | 18 |