Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Oriental
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Parque Oriental (1,500 chỗ) · 👔 HLV F. Avero
Thống kê mùa giải
32
13
11
8
38
32
10
Phong độ: HTTBHTHT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Adriel da Silva | Thủ môn | 21 | |
| Brian Lapaz Gularte | Thủ môn | 24 | |
| A. Buffa | Thủ môn | 27 | |
| Á. Gabrielli | Hậu vệ | 33 | |
| G. Chocobar | Hậu vệ | 26 | |
| T. Pereira | Hậu vệ | 21 | |
| Kauê Marques | Hậu vệ | 25 | |
| E. Aires | Hậu vệ | 24 | |
| B. Núñez | Hậu vệ | 22 | |
| 4 | A. González | Hậu vệ | 37 |
| C. Innella | Tiền vệ | 35 | |
| J. Viré | Tiền vệ | 20 | |
| M. Monzeglio | Tiền vệ | 24 | |
| F. Rodríguez | Tiền vệ | 32 | |
| 23 | B. Araya | Tiền vệ | 25 |
| L. Ultra | Tiền vệ | 18 | |
| A. Hernández | Tiền vệ | 21 | |
| M. López | Tiền vệ | 31 | |
| F. Pereira | Tiền vệ | 23 | |
| C. Lima | Tiền vệ | 25 | |
| E. Silva | Tiền vệ | 20 | |
| N. Brun | Tiền vệ | 26 | |
| A. Méndez | Tiền đạo | 20 | |
| Vitinho | Tiền đạo | 23 | |
| R. Rey | Tiền đạo | 21 | |
| Renato Alexandrino | Tiền đạo | 22 | |
| G. Colmán | Tiền đạo | 36 | |
| F. Burgio | Tiền đạo | 19 | |
| 20 | L. Barcia | Tiền đạo | 33 |
| F. Mateo | Tiền đạo | 21 |